Cá trê là loài ăn xác thối, săn mồi bằng khứu giác và cảm nhận rung động đường bên, vì vậy chìa khóa là sử dụng mồi nặng mùi và câu vào ban đêm hoặc trong điều kiện ánh sáng yếu. Ba loài chính—cá trê kênh (channel), cá trê xanh (blue) và cá trê đầu bẹt (flathead)—có thói quen khác nhau nhưng đều thích mồi có mùi mạnh. Mồi cắt khúc (thịt cá tươi), gan gà, mồi thối (stinkbait) và cá bluegill sống đều hiệu quả với tất cả các loài. Câu ở hồ, ao, sông và hồ chứa vào ban đêm hoặc sáng sớm để có kết quả tốt nhất. Cá trê đầu bẹt là loài săn mồi hung hãn nhất và thích mồi sống. Cá trê kênh dễ câu hơn cho người mới bắt đầu. Cá trê xanh đòi hỏi dụng cụ câu nặng hơn và cách trình bày mồi sâu hơn. Câu cá vào mùa đông có thể nhưng chậm; câu đêm mùa hè là mùa cao điểm.
Cá trê kênh là loài phổ biến nhất và thân thiện nhất với người mới bắt đầu. Chúng được tìm thấy ở hồ, ao, hồ chứa và sông. Chúng là loài ăn đáy và ăn xác thối, phản ứng tốt với mùi. Chúng thường nặng 2–10 lbs, mặc dù có những con lớn hơn. Cá trê kênh hoạt động trong nhiều mùa và thời điểm trong ngày, khiến chúng trở thành mục tiêu đáng tin cậy.
Cá trê xanh lớn hơn và mạnh hơn. Chúng được tìm thấy ở các con sông lớn và hồ chứa lớn, thích dòng nước sâu hơn, chảy nhanh hơn. Cá trê xanh có thể nặng hơn 50 lbs và là những chiến binh mạnh mẽ. Chúng săn mồi bằng khứu giác và hung hãn hơn cá trê kênh một chút. Cá trê xanh đòi hỏi cần và dây câu nặng hơn.
Cá trê đầu bẹt là loài săn mồi hung hãn, săn mồi sống. Chúng là những chiến binh mạnh mẽ và phát triển rất lớn (một số con nặng hơn 100 lbs). Không giống như cá trê kênh và cá trê xanh, cá trê đầu bẹt ít quan tâm đến mồi chết hoặc mồi thối—chúng thích cá bluegill sống, cá shiner hoặc các loại cá sống khác (6–10 inches). Chúng chủ yếu hoạt động về đêm.
Mồi cắt khúc là lựa chọn linh hoạt và hiệu quả nhất. Sử dụng cá tươi—cá shad, cá trích, cá bluegill, cá skipjack hoặc cá thu. Cắt cá thành từng miếng 2–4 inch và móc vào lưỡi câu cỡ 2/0 đến 5/0. Các miếng mồi sẽ phát tán mùi nhanh chóng và thu hút cá từ xa. Mồi tươi là rất quan trọng; mồi cũ sẽ giảm hiệu quả.
Gan gà là mồi câu cá trê cổ điển, không đắt và hiệu quả cho cá trê kênh và cá trê xanh. Vo tròn gan gà quanh lưỡi câu. Nó ít hiệu quả hơn đối với cá trê đầu bẹt.
Mồi thối (stinkbait) (thương hiệu thương mại hoặc hỗn hợp tự làm) được pha chế để phát tán mùi dưới nước. Nặn nó quanh một lưỡi câu ba đặc biệt dành cho mồi thối. Rất hiệu quả cho cá trê kênh và cá trê xanh, ít hiệu quả hơn đối với cá trê đầu bẹt.
Cá mồi sống (cá bluegill, cá shiner, cá shad, 4–8 inches) là lựa chọn tốt nhất cho cá trê đầu bẹt và cũng hiệu quả cho cá trê xanh và cá trê kênh. Trình bày chúng trên một bộ rig Carolina hoặc một lưỡi câu đơn giản dưới phao. Mồi lớn hơn (6–10 inches) nhắm mục tiêu cụ thể vào cá trê lớn hơn và cá trê đầu bẹt.
Giun đêm (nightcrawlers) và các loại giun khác ít hiệu quả hơn so với mồi lớn hơn nhưng sẽ bắt được cá trê kênh nhỏ hơn.
Mồi chế biến sẵn (thanh cá, viên cá trê chuyên dụng) hiệu quả với cá trê ao nuôi.
Máu và nội tạng (mề gà, gan bò) hiệu quả, đặc biệt là cho cá trê kênh.
Ở hồ và ao:
Ở sông:
Ở hồ chứa:
Bộ rig ngâm mồi đơn giản là cách tiếp cận tiêu chuẩn. Sử dụng bộ rig chì trượt cơ bản: dây chính nối với khóa xoay, dây dẫn (2–3 feet) buộc vào khóa xoay, chì kẹp hoặc chì 12–18 inches phía trên lưỡi câu, sau đó là lưỡi câu cỡ 2/0 đến 5/0. Ném mồi ra, đặt cần vào giá đỡ và chờ đợi. Sử dụng chuông hoặc phao báo cá để báo hiệu cá cắn. Đây là phương pháp dễ nhất cho người mới bắt đầu.
Câu thuyền neo đậu ở sông và hồ chứa cho phép bạn trình bày mồi ở nhiều điểm cùng lúc. Sử dụng 2–3 cần nếu quy định cho phép. Định vị thuyền ở phía thượng nguồn của một hố sâu và để dòng chảy mang mùi mồi về phía cấu trúc.
Câu đêm từ bờ là một trong những chiến lược tốt nhất. Đi bộ dọc theo bến tàu, cầu cảng hoặc bờ sông sau khi trời tối với đèn đội đầu và một cần câu. Ném mồi vào cấu trúc và chờ đợi. Cá trê di chuyển vào vùng nước nông vào ban đêm để kiếm ăn. Phương pháp này đơn giản và rất hiệu quả.
Câu đêm chuyên biệt cho cá trê đầu bẹt đòi hỏi mồi sống và cách trình bày tích cực hơn. Ném cá bluegill sống gần cấu trúc, đặt cần vào giá đỡ và quan sát để thấy cá chạy mạnh. Khi bị mắc câu, cá trê đầu bẹt sẽ chạy rất mạnh. Đóng lưỡi câu thật chắc.
Câu jigging dây căng hiệu quả ở cấu trúc hồ sâu. Sử dụng đầu jig 1–2 oz với mồi sống hoặc mồi cắt khúc. Thả thẳng đứng và từ từ nhấc lên rồi thả xuống, di chuyển mồi gần đáy.
Câu đêm là thời điểm vàng, đặc biệt là từ hoàng hôn đến nửa đêm và tiếp tục trước bình minh. Cá trê là loài ăn đêm và săn mồi chủ yếu vào ban đêm. Một đêm hè trên một ao hoặc sông yên tĩnh có thể nói là cơ hội câu cá trê tốt nhất.
Sáng sớm (một giờ trước bình minh đến giữa buổi sáng) rất tuyệt vời, đặc biệt vào mùa xuân và mùa thu. Nhiều cá trê nán lại ở các khu vực nông sau khi kiếm ăn vào ban đêm.
Những ngày nhiều mây tốt hơn những ngày nắng chói chang. Mây giúp cá trê hoạt động tích cực hơn suốt cả ngày.
Hoàng hôn đến tối (một giờ sau khi mặt trời lặn) là một đỉnh cao thứ cấp đáng tin cậy. Cá trê chuyển từ chế độ nghỉ ngơi sang chế độ kiếm ăn.
Câu cá giữa trưa thường chậm, nhưng cá trê ở cấu trúc sâu (hồ sâu hơn 40 feet) sẽ cắn mồi bất cứ lúc nào nếu bạn câu sâu.
Mùa xuân: Nước ấm lên và cá trê di chuyển từ các khu vực sâu mùa đông vào các khu vực nông hơn. Cá trê ao nuôi bắt đầu kiếm ăn tích cực. Thời gian sinh sản có thể làm giảm hoạt động kiếm ăn trong vài tuần. Ban đêm ấm dần nhưng vẫn mát mẻ—câu cá vẫn đáng tin cậy.
Đầu mùa hè: Cá trê kiếm ăn mạnh mẽ khi nước đạt nhiệt độ tối ưu (75–85°F). Đây thường là mùa tốt nhất. Câu đêm đạt đỉnh điểm.
Giữa đến cuối mùa hè: Nắng nóng đẩy cá trê xuống vùng nước sâu hơn vào ban ngày, nhưng câu đêm vẫn rất tuyệt vời. Những đêm ấm nhất kích hoạt hoạt động kiếm ăn mạnh mẽ nhất.
Mùa thu: Nước mát trở lại kích hoạt hoạt động kiếm ăn. Cá trê vẫn hoạt động tích cực đến đầu mùa thu. Câu đêm và câu sáng sớm đều đáng tin cậy.
Mùa đông: Cá trê chậm chạp và di chuyển đến vùng nước sâu nhất có thể. Hoạt động câu cá chậm lại đáng kể. Thời điểm ấm nhất trong ngày (đầu buổi chiều, 2–4 PM) là tốt nhất. Câu ở hố sâu và trình bày mồi chậm là cần thiết.
Cá trê hồ thường đòi hỏi cách trình bày mồi sâu hơn (20–40 feet vào mùa hè). Sử dụng chì nặng hơn và câu ở cấu trúc luồng chính. Tiếp cận bằng thuyền rất hữu ích nhưng câu từ bờ gần các điểm dốc cũng hiệu quả.
Cá trê ao thường ở vùng nước nông hơn (10–20 feet) và tập trung hơn. Cá ao thường được thả và ít cảnh giác hơn. Câu từ bờ vào đầu buổi tối và ban đêm rất hiệu quả. Các ao nhỏ có thể được câu kỹ lưỡng từ một vị trí duy nhất.
Cá trê sông phản ứng tốt với dòng chảy, vì dòng chảy mang mùi mồi đi xa. Định vị thuyền ở phía thượng nguồn của các hố sâu và để mồi trôi. Cá trê sông có thể được câu từ bờ mà không cần thuyền. Dòng chảy quan trọng hơn thời gian trong ngày, mặc dù câu đêm vẫn hữu ích.
Bộ rig câu cá trê rất đơn giản. Một cần câu nước ngọt cỡ trung bình đến nặng (6–7 feet) với máy câu ngang hoặc máy câu đứng có sức chịu ít nhất 15 lb là đủ cho cá trê kênh. Cá trê xanh và cá trê đầu bẹt đòi hỏi dụng cụ nặng hơn (cần dài hơn 7 feet, dây câu hơn 20 lb, dây bện 50 lb ở sông).
Trọng lượng chì phụ thuộc vào độ sâu và dòng chảy. Ở hồ tĩnh, 1–2 oz là điển hình. Ở sông chảy, có thể cần 3–4 oz hoặc hơn.
Lưỡi câu nên có kích thước 2/0 đến 5/0 cho cá trê kênh, 6/0 đến 10/0 cho cá trê xanh và cá trê đầu bẹt.
Khóa xoay giúp giảm xoắn dây và được khuyến nghị sử dụng.
Lưỡi câu vòng (circle hooks) phổ biến vì chúng thường móc vào môi cá, giúp việc bắt và thả an toàn hơn.
Thành công bền vững khi câu cá trê phụ thuộc vào việc hiểu rõ các di chuyển theo mùa, chu kỳ nhiệt độ nước và thay đổi áp suất khí quyển kích hoạt hoạt động kiếm ăn. FishRadar phân tích các yếu tố này để tiết lộ khi nào điều kiện thuận lợi cho hoạt động kiếm ăn mạnh mẽ của cá trê trên hồ hoặc sông của bạn. Thay vì câu ngẫu nhiên vào những đêm ấm áp, bạn sẽ biết những đêm nào có sự kết hợp môi trường lý tưởng cho hoạt